Nghĩa
Trạng thái xảy ra thường xuyên với khoảng cách không quá dài.
Giải thích
Diễn tả hành động hay sự việc hằng ngày lặp lại với tần suất tương đối cao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hành động hay sự việc hằng ngày lặp lại với tần suất tương đối cao.
Nghĩa chính 1
Trạng thái xảy ra thường xuyên với khoảng cách không quá dài.
Ví dụ
-
出張で大阪へはちょくちょく行く。
Tôi thường đi Osaka vì công tác.
-
最近、この機械はちょくちょく止まるので点検が必要だ。
Gần đây máy này thỉnh thoảng dừng nên cần kiểm tra.
-
祖母とは電話でちょくちょく近況を話している。
Tôi thường gọi điện cho bà để kể tình hình gần đây.
Cách kết hợp thường dùng
-
ちょくちょく行く
thường xuyên đi
-
ちょくちょく顔を出す
thỉnh thoảng ghé qua
-
ちょくちょく起こる
hay xảy ra
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mức nhấn mạnh tần suất nhẹ hơn từ chỉ luôn luôn và thường dùng trong hội thoại thân mật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ちょくちょく」の意味として最も近いものを選んでください。
- 避けにくい問題・困難・現実に直接向き合う状況になること。
- 広く名を知られ、社会的に注目されていること。
- それほど長い間隔を置かず、たびたび起こるさま。
- その人が書いて出版した本や文章作品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. それほど長い間隔を置かず、たびたび起こるさま。
Giải thích: 「ちょくちょく」 thường dùng trong cụm 「ちょくちょく行く」(thường xuyên đi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
