Nghĩa
Nắm bắt bản chất hoặc kết quả của sự việc bằng cảm giác trước khi suy luận logic.
Giải thích
Đó là những nhận thức, hiểu biết và dự đoán được đưa ra ngay lập tức mà không cần phân tích hay giải thích chi tiết, nhưng không nhất thiết phải đúng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là những nhận thức, hiểu biết và dự đoán được đưa ra ngay lập tức mà không cần phân tích hay giải thích chi tiết, nhưng không nhất thiết phải đúng.
Nghĩa chính 1
Nắm bắt bản chất hoặc kết quả của sự việc bằng cảm giác trước khi suy luận logic.
Ví dụ
-
彼女は直感で二つの案のうち前者を選んだ。
Bà đã trực giác chọn ý tưởng đầu tiên trong hai ý tưởng, và bà đã chọn cái đầu tiên.
-
長年の経験から、その判断は危険だと直感した。
Với nhiều năm kinh nghiệm, tôi đã cảm nhận được rằng quyết định đó là một quyết định nguy hiểm.
-
直感だけに頼らず、最後はデータも確認した。
Không chỉ dựa vào trực giác, cuối cùng tôi cũng kiểm tra dữ liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
直感が働く
trực giác mách bảo
-
直感を信じる
Tin tưởng vào trực giác của mình.
-
直感で選ぶ
Chọn theo trực giác.
-
鋭い直感
trực giác nhạy bén
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện một phán quyết cảm giác không phân tích, khác với kiến thức được xác định là sự thật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「直感(ちょっかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つのものが途中のものを介さず直接つながる、またはつなぐこと。
- 論理的に考える前に、物事の本質や結果を感覚的に捉えること。
- それほど長い間隔を置かず、たびたび起こるさま。
- 避けにくい問題・困難・現実に直接向き合う状況になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 論理的に考える前に、物事の本質や結果を感覚的に捉えること。
Giải thích: 「直感」 thường dùng trong cụm 「直感が働く」(trực giác mách bảo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
