benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「貯蓄」

Cách đọc
ちょちく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dành dụm tiền để chuẩn bị cho tương lai; cũng chỉ số tiền đã dành dụm.

Giải thích

Chỉ việc giữ lại và tích lũy tiền để lo chi tiêu hoặc cuộc sống sau này.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc giữ lại và tích lũy tiền để lo chi tiêu hoặc cuộc sống sau này.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dành dụm tiền để chuẩn bị cho tương lai; cũng chỉ số tiền đã dành dụm.

Ví dụ

  1. 急な出費に備えて、収入の一部を貯蓄している。

    Tôi dành dụm một phần thu nhập để phòng khoản chi đột xuất.

  2. 長年の貯蓄を使って、家の屋根を修理した。

    Tôi dùng tiền tiết kiệm nhiều năm để sửa mái nhà.

  3. 家計簿を見直し、無理のない貯蓄計画を立てた。

    Xem lại sổ chi tiêu, tôi lập kế hoạch tiết kiệm vừa sức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 貯蓄を増やす

    tăng tiền tiết kiệm

  • 貯蓄を取り崩す

    rút dần tiền tiết kiệm để dùng

  • 毎月貯蓄する

    tiết kiệm mỗi tháng

Điểm cần lưu ý khi dùng

毎月貯蓄する chỉ hành động, còn 貯蓄を使う chỉ tiền đã tích lũy. Không chỉ giới hạn ở hành vi gửi tiền vào một tổ chức tài chính cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貯蓄(ちょちく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 論理的に考える前に、物事の本質や結果を感覚的に捉えること。
  2. 二つのものが途中のものを介さず直接つながる、またはつなぐこと。
  3. それほど長い間隔を置かず、たびたび起こるさま。
  4. 将来に備えて金銭をためること。また、ためてある金銭。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 将来に備えて金銭をためること。また、ためてある金銭。

Giải thích: 「貯蓄」 thường dùng trong cụm 「貯蓄を増やす」(tăng tiền tiết kiệm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1