Nghĩa
Trạng thái quy tắc và thứ tự được tuân thủ, xã hội, tập thể hoặc sự việc được sắp xếp ổn định.
Giải thích
Trạng thái bố trí các yếu tố và hành vi con người tuân theo quy tắc chung, vận hành ổn định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái bố trí các yếu tố và hành vi con người tuân theo quy tắc chung, vận hành ổn định.
Nghĩa chính 1
Trạng thái quy tắc và thứ tự được tuân thủ, xã hội, tập thể hoặc sự việc được sắp xếp ổn định.
Ví dụ
-
職員が避難所の秩序を保った。
Nhân viên duy trì trật tự tại nơi sơ tán.
-
国際秩序の変化を歴史から考える。
Suy nghĩ về thay đổi của trật tự quốc tế từ lịch sử.
-
棚の商品が一定の秩序で並べられている。
Hàng hóa trên kệ được xếp theo trật tự nhất định.
Cách kết hợp thường dùng
-
秩序を保つ
duy trì trật tự
-
秩序が乱れる
trật tự bị rối loạn
-
社会秩序
trật tự xã hội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là yên tĩnh, từ này cho biết quy tắc và quan hệ ổn định, vận hành theo cách có thể dự đoán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「秩序(ちつじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則・順序が守られ、社会・集団・物事が整っている状態。
- 相手の機嫌を取るため、過度に褒めたり大切に扱ったりするさま。
- 将来に備えて金銭をためること。また、ためてある金銭。
- 論理的に考える前に、物事の本質や結果を感覚的に捉えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 規則・順序が守られ、社会・集団・物事が整っている状態。
Giải thích: 「秩序」 thường dùng trong cụm 「秩序を保つ」(duy trì trật tự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
