Nghĩa
Liên quan đến kiến thức, trí tuệ, hoạt động tư duy hoặc tạo ấn tượng thông minh.
Giải thích
Chỉ hoạt động học thuật, tư duy và ấn tượng lý trí, có học thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hoạt động học thuật, tư duy và ấn tượng lý trí, có học thức.
Nghĩa chính 1
Liên quan đến kiến thức, trí tuệ, hoạt động tư duy hoặc tạo ấn tượng thông minh.
Ví dụ
-
読書は知的好奇心を刺激する。
Đọc sách kích thích sự tò mò trí tuệ.
-
二人は知的な議論を楽しんだ。
Hai người thích thú với cuộc thảo luận trí tuệ.
-
彼女は落ち着いた知的な印象を与える。
Cô ấy tạo ấn tượng điềm tĩnh và thông tuệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
知的好奇心
tò mò trí tuệ
-
知的活動
hoạt động trí óc
-
知的な印象
ấn tượng thông tuệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng để đánh giá năng lực con người, cần tránh phán đoán chỉ từ ngoại hình hoặc học vấn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「知的(ちてき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則・順序が守られ、社会・集団・物事が整っている状態。
- 相手の機嫌を取るため、過度に褒めたり大切に扱ったりするさま。
- 将来に備えて金銭をためること。また、ためてある金銭。
- 知識・知性・思考活動に関係する、または知性を感じさせる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 知識・知性・思考活動に関係する、または知性を感じさせる様子。
Giải thích: 「知的」 thường dùng trong cụm 「知的好奇心」(tò mò trí tuệ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
