Nghĩa
Không thể thở do đường thở bị chặn v.v., khiến cơ thể thiếu oxy.
Giải thích
Tình trạng khẩn cấp đe dọa tính mạng do dị vật, khói, chèn ép v.v. cản trở hô hấp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tình trạng khẩn cấp đe dọa tính mạng do dị vật, khói, chèn ép v.v. cản trở hô hấp.
Nghĩa chính 1
Không thể thở do đường thở bị chặn v.v., khiến cơ thể thiếu oxy.
Ví dụ
-
食べ物を喉に詰まらせ窒息する危険がある。
Thức ăn mắc ở cổ có nguy cơ gây ngạt.
-
消防隊は煙による窒息を防ぐよう呼び掛けた。
Đội cứu hỏa kêu gọi phòng ngạt do khói.
-
窒息事故を防ぐため乳幼児から小物を遠ざける。
Để phòng tai nạn nghẹt thở ở trẻ nhỏ, hãy để vật nhỏ xa tầm với.
Cách kết hợp thường dùng
-
窒息する
bị ngạt
-
窒息を防ぐ
phòng ngạt
-
窒息事故
tai nạn ngạt thở
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nghi ngờ ngạt thật sự cần xử lý khẩn cấp; từ này cũng có nghĩa bóng chỉ cảm giác bị đè nén nhưng phải phân biệt với nghĩa y khoa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「窒息(ちっそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 知識・知性・思考活動に関係する、または知性を感じさせる様子。
- 気道が塞がるなどして呼吸できず、体内の酸素が不足すること。
- 規則・順序が守られ、社会・集団・物事が整っている状態。
- 相手の機嫌を取るため、過度に褒めたり大切に扱ったりするさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 気道が塞がるなどして呼吸できず、体内の酸素が不足すること。
Giải thích: 「窒息」 thường dùng trong cụm 「窒息する」(bị ngạt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
