Nghĩa
Năng lực tinh thần để hiểu, phán đoán sự việc và suy nghĩ logic.
Giải thích
Không chỉ lượng kiến thức mà còn là khả năng sắp xếp thông tin, nắm bản chất và phán đoán thích hợp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ lượng kiến thức mà còn là khả năng sắp xếp thông tin, nắm bản chất và phán đoán thích hợp.
Nghĩa chính 1
Năng lực tinh thần để hiểu, phán đoán sự việc và suy nghĩ logic.
Ví dụ
-
感情と知性の両方を働かせて決める。
Quyết định bằng cả cảm xúc và lý trí.
-
文章から著者の鋭い知性が感じられる。
Có thể cảm nhận trí tuệ sắc bén của tác giả qua bài viết.
-
教育は子どもの知性を育てる。
Giáo dục nuôi dưỡng trí tuệ của trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
知性を磨く
trau dồi trí tuệ
-
鋭い知性
trí tuệ sắc bén
-
知性を感じる
cảm nhận trí tuệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ năng lực hiểu, suy luận và phán đoán, hơn là chính kiến thức đã ghi nhớ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「知性(ちせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 気道が塞がるなどして呼吸できず、体内の酸素が不足すること。
- 知識・知性・思考活動に関係する、または知性を感じさせる様子。
- 物事を理解・判断し、論理的に考える精神的能力。
- 規則・順序が守られ、社会・集団・物事が整っている状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事を理解・判断し、論理的に考える精神的能力。
Giải thích: 「知性」 thường dùng trong cụm 「知性を磨く」(trau dồi trí tuệ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
