benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ちり取り」

Cách đọc
ちりとり
Từ loại
noun

Nghĩa

Dụng cụ hứng và mang rác, bụi đã được gom bằng chổi.

Giải thích

Đây là dụng cụ vệ sinh áp mép vào mặt sàn để xúc rác nhỏ đã quét gom, thường dùng cùng với chổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là dụng cụ vệ sinh áp mép vào mặt sàn để xúc rác nhỏ đã quét gom, thường dùng cùng với chổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dụng cụ hứng và mang rác, bụi đã được gom bằng chổi.

Ví dụ

  1. ほうきで集めた砂をちり取りに入れた。

    Tôi quét cát bằng chổi rồi hốt vào ki hốt rác.

  2. 柄の長いちり取りなら、腰を曲げずに掃除できる。

    Với ki hốt rác cán dài, có thể quét dọn mà không cần cúi lưng.

  3. 使い終えたちり取りを倉庫の壁に掛けた。

    Tôi treo ki hốt rác đã dùng xong lên tường kho.

Cách kết hợp thường dùng

  • ちり取りで集める

    gom bằng ki hốt rác

  • ちり取りに入れる

    hốt vào ki hốt rác

  • ほうきとちり取り

    chổi và ki hốt rác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ちり取り(ちりとり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事を理解・判断し、論理的に考える精神的能力。
  2. 気道が塞がるなどして呼吸できず、体内の酸素が不足すること。
  3. ほうきで集めたごみやほこりを受けて運ぶための道具。
  4. 知識・知性・思考活動に関係する、または知性を感じさせる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ほうきで集めたごみやほこりを受けて運ぶための道具。

Giải thích: 「ちり取り」 thường dùng trong cụm 「ちり取りで集める」(gom bằng ki hốt rác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1