Nghĩa
Chỉ nhìn trong khoảnh khắc rất ngắn hoặc chỉ hơi hiện ra.
Giải thích
Cho biết ánh mắt hay thông tin chỉ được tiếp xúc trong chốc lát, chưa xác nhận đầy đủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cho biết ánh mắt hay thông tin chỉ được tiếp xúc trong chốc lát, chưa xác nhận đầy đủ.
Nghĩa chính 1
Chỉ nhìn trong khoảnh khắc rất ngắn hoặc chỉ hơi hiện ra.
Ví dụ
-
廊下で先生の姿をちらっと見かけた。
Tôi thoáng thấy thầy giáo ở hành lang.
-
資料をちらっと読んだだけでは、内容を判断できない。
Chỉ đọc lướt tài liệu thì không thể đánh giá nội dung.
-
雲の間から青空がちらっと見えた。
Bầu trời xanh thoáng hiện qua khe mây.
Cách kết hợp thường dùng
-
ちらっと見る
liếc nhìn
-
ちらっと見える
thoáng hiện
-
ちらっと耳にする
nghe loáng thoáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể dùng cho cả việc chủ ý nhìn nhanh và việc tình cờ lọt vào tầm mắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ちらっと」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほうきで集めたごみやほこりを受けて運ぶための道具。
- 物事を理解・判断し、論理的に考える精神的能力。
- 気道が塞がるなどして呼吸できず、体内の酸素が不足すること。
- ごく短い時間だけ見たり、わずかに現れたりするさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ごく短い時間だけ見たり、わずかに現れたりするさま。
Giải thích: 「ちらっと」 thường dùng trong cụm 「ちらっと見る」(liếc nhìn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
