benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鎮静」

Cách đọc
ちんせい
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Để làm tĩnh lặng hoặc làm cho ồn ào, cảm xúc, triệu chứng, v.v. yên tĩhnh.

Giải thích

Có nghĩa chung là trạng thái kích động lắng xuống và nghĩa y khoa là dùng thuốc giảm kích động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa chung là trạng thái kích động lắng xuống và nghĩa y khoa là dùng thuốc giảm kích động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Để làm tĩnh lặng hoặc làm cho ồn ào, cảm xúc, triệu chứng, v.v. yên tĩhnh.

Ví dụ

  1. 関係者の説明によって場内の混乱は次第に鎮静した。

    Nhờ lời giải thích của người liên quan, sự hỗn loạn trong hội trường dần lắng xuống.

  2. 冷却すると患部の炎症を鎮静できる場合がある。

    Làm lạnh đôi khi có thể làm dịu viêm ở vùng bị ảnh hưởng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事態が鎮静する

    Tình hình bình tĩnh lại.

  • 炎症を鎮静する

    Điều trị viêm để làm dịu.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Dùng thuốc hoặc phương pháp tương tự để làm dịu ý thức và sự kích động.

Ví dụ

  1. 処置の前に患者へ鎮静を施した。

    Bệnh nhân được an thần trước khi tiến hành thủ thuật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鎮静を施す

    thực hiện an thần

  • 鎮静状態

    trạng thái an thần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt trong ngữ cảnh giữa sự bình tĩnh y tế và sự bình yên xã hội, nghĩa là sự ổn định các triệu chứng thể chất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鎮静(ちんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物が、あちこちにまばらに存在したり現れたりするさま。
  2. ごく短い時間だけ見たり、わずかに現れたりするさま。
  3. ほうきで集めたごみやほこりを受けて運ぶための道具。
  4. 騒ぎ・感情・症状などが落ち着く、または落ち着かせること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 騒ぎ・感情・症状などが落ち着く、または落ち着かせること。

Giải thích: 「鎮静」 thường dùng trong cụm 「事態が鎮静する」(Tình hình bình tĩnh lại.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1