Nghĩa
Đặt hàng hóa, tác phẩm nghệ thuật, v.v. ra hàng để trưng bày cho người khác xem.
Giải thích
Đây là cách sắp xếp các sản phẩm và đồ trưng bày trong cửa hàng ở một vị trí nhất định để dễ nhìn và có mục đích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là cách sắp xếp các sản phẩm và đồ trưng bày trong cửa hàng ở một vị trí nhất định để dễ nhìn và có mục đích.
Nghĩa chính 1
Đặt hàng hóa, tác phẩm nghệ thuật, v.v. ra hàng để trưng bày cho người khác xem.
Ví dụ
-
店員は新商品を入口近くに陳列した。
Người bán trưng bày sản phẩm mới gần lối vào, và người bán đặt hàng hóa mới ở đó.
-
美術館には江戸期の工芸品が陳列されている。
Bảo tàng trưng bày các sản phẩm thủ công thời Edo.
-
季節ごとに商品の陳列を変更する。
Thay đổi cách trưng bày hàng hóa theo mùa.
Cách kết hợp thường dùng
-
商品を陳列する
trưng bày hàng hóa
-
店頭に陳列する
trưng bày tại cửa hàng
-
陳列棚
Kệ trưng bày tủ đựng đồ
-
陳列を替える
Thay đổi các mặt hàng trưng bày.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ để lưu trữ, mà còn để trưng bày cho khách hàng và người xem.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「陳列(ちんれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品や作品などを、人に見せるために並べて置くこと。
- 騒ぎ・感情・症状などが落ち着く、または落ち着かせること。
- 人や物が、あちこちにまばらに存在したり現れたりするさま。
- ごく短い時間だけ見たり、わずかに現れたりするさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 商品や作品などを、人に見せるために並べて置くこと。
Giải thích: 「陳列」 thường dùng trong cụm 「商品を陳列する」(trưng bày hàng hóa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
