Nghĩa
Các hạt rắn nhỏ trong chất lỏng chìm xuống và tích tụ ở đáy.
Giải thích
Hiện tượng các hạt hoặc sản phẩm trong dung dịch, chất lỏng lơ lửng, v.v. tập trung vào đáy do lực hấp dẫn và phản ứng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hiện tượng các hạt hoặc sản phẩm trong dung dịch, chất lỏng lơ lửng, v.v. tập trung vào đáy do lực hấp dẫn và phản ứng.
Nghĩa chính 1
Các hạt rắn nhỏ trong chất lỏng chìm xuống và tích tụ ở đáy.
Ví dụ
-
容器を静かに置くと細かな砂が底に沈殿した。
Khi để yên bình chứa, cát mịn lắng xuống đáy.
-
反応によって白い物質が沈殿する。
Phản ứng này làm lắng đọng chất trắng, tạo thành chất trắng.
-
沈殿した成分を上澄みから分離した。
Tách thành phần kết tủa khỏi phần chất lỏng trong phía trên.
Cách kết hợp thường dùng
-
底に沈殿する
lắng xuống đáy
-
沈殿が生じる
xuất hiện kết tủa
-
沈殿物を除く
loại bỏ chất kết tủa
-
沈殿を分離する
Để tách trầm tích.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ hiện tượng hạt rắn trong chất lỏng tụ ở đáy, phân biệt với “沈没” là toàn bộ vật thể chìm dưới nước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「沈殿(ちんでん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 労働の対価として雇用者から労働者へ支払われる金銭。
- 言葉を発さず、静かに黙っていること。
- 液体中の細かな固体が底へ沈み、たまること。
- 顔などに表れる、血による赤みや生気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 液体中の細かな固体が底へ沈み、たまること。
Giải thích: 「沈殿」 thường dùng trong cụm 「底に沈殿する」(lắng xuống đáy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
