benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鎮圧」

Cách đọc
ちんあつ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đánh bại các cuộc nổi dậy, bạo loạn,... bằng vũ lực và khôi phục trật tự.

Giải thích

Cảnh sát, quân đội, v.v. dùng lực lượng để đàn áp những cuộc kháng cự tập thể hay bạo động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cảnh sát, quân đội, v.v. dùng lực lượng để đàn áp những cuộc kháng cự tập thể hay bạo động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đánh bại các cuộc nổi dậy, bạo loạn,... bằng vũ lực và khôi phục trật tự.

Ví dụ

  1. 警察は翌朝までに暴動を鎮圧した。

    Đến sáng hôm sau, cảnh sát đã dập tắt cuộc bạo loạn.

  2. 政府軍による反乱の鎮圧には数日を要した。

    Quân chính phủ mất vài ngày để dập tắt cuộc nổi dậy.

  3. 部隊は被害を広げずに騒乱を鎮圧する任務を負った。

    Các lực lượng được giao nhiệm vụ dập tắt cuộc nổi loạn mà không gây thiệt hại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 暴動を鎮圧する

    Đánh bại cuộc nổi dậy.

  • 反乱の鎮圧

    việc dập tắt cuộc nổi dậy

  • 武力で鎮圧する

    dùng vũ lực trấn áp

  • 騒乱を鎮圧する

    Để dập tắt cuộc bạo loạn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ có nghĩa là làm im lặng, mà còn được sử dụng để ngăn chặn sự hỗn loạn của tổ chức như bạo động và nổi dậy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鎮圧(ちんあつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 船などが水中に沈み、姿が水面下へ没すること。
  2. 液体中の細かな固体が底へ沈み、たまること。
  3. 暴動や反乱などを力で抑え、秩序を回復すること。
  4. 労働の対価として雇用者から労働者へ支払われる金銭。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 暴動や反乱などを力で抑え、秩序を回復すること。

Giải thích: 「鎮圧」 thường dùng trong cụm 「暴動を鎮圧する」(Đánh bại cuộc nổi dậy.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1