benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「チームワーク」

Cách đọc
チームワーク
Từ loại
noun

Nghĩa

Nhiều người cùng làm việc với nhau để đạt được một mục tiêu chung, chia sẻ vai trò và cộng tác.

Giải thích

Nó là cách mà các thành viên trong một tổ chức làm việc cùng nhau, hiểu vai trò và tình huống của nhau, chia sẻ thông tin và thực hiện nhiệm vụ chung.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó là cách mà các thành viên trong một tổ chức làm việc cùng nhau, hiểu vai trò và tình huống của nhau, chia sẻ thông tin và thực hiện nhiệm vụ chung.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nhiều người cùng làm việc với nhau để đạt được một mục tiêu chung, chia sẻ vai trò và cộng tác.

Ví dụ

  1. 救助活動では隊員同士のチームワークが安全を左右する。

    Trong hoạt động cứu hộ, tinh thần làm việc nhóm giữa các thành viên quyết định mức độ an toàn.

  2. 新しい企画を通じて、部署を越えたチームワークが生まれた。

    Những dự án mới đã tạo ra sự hợp tác giữa các bộ phận và giúp chúng tôi phát triển hơn nữa.

  3. 個人の技術は高かったが、チームワークに課題が残った。

    Mặc dù kỹ năng cá nhân của họ rất cao, nhưng việc làm việc nhóm vẫn còn nhiều thách thức.

Cách kết hợp thường dùng

  • チームワークを高める

    nâng cao tinh thần làm việc nhóm

  • 優れたチームワーク

    tinh thần làm việc nhóm xuất sắc

  • チームワークが生まれる

    Hợp tác nhóm được hình thành.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「チームワーク」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 暴動や反乱などを力で抑え、秩序を回復すること。
  2. 共通の目標に向かい、複数の人が役割を分担して協力すること。
  3. 船などが水中に沈み、姿が水面下へ没すること。
  4. 液体中の細かな固体が底へ沈み、たまること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 共通の目標に向かい、複数の人が役割を分担して協力すること。

Giải thích: 「チームワーク」 thường dùng trong cụm 「チームワークを高める」(nâng cao tinh thần làm việc nhóm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1