Nghĩa
Nghiêm trọng đến mức gây chết người hoặc khiến sự tồn tại, thành công của một việc trở nên bất khả thi.
Giải thích
Chỉ tính gây chết trong y học và khuyết điểm làm kế hoạch hoặc sản phẩm thất bại tận gốc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tính gây chết trong y học và khuyết điểm làm kế hoạch hoặc sản phẩm thất bại tận gốc.
Nghĩa chính 1
Nghiêm trọng đến mức gây chết người hoặc khiến sự tồn tại, thành công của một việc trở nên bất khả thi.
Ví dụ
-
救命処置が遅れると致命的になる。
Chậm cấp cứu có thể dẫn đến hậu quả chết người.
-
設計に致命的な欠陥が見つかった。
Phát hiện khuyết điểm chí mạng trong thiết kế.
-
情報漏えいは企業の信用に致命的な影響を与える。
Rò rỉ thông tin gây ảnh hưởng chí mạng đến uy tín công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
致命的な傷
vết thương chí mạng
-
致命的な欠陥
khuyết điểm chí mạng
-
致命的な影響
ảnh hưởng chí mạng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngay cả ở nghĩa bóng, từ này cũng rất mạnh, nghĩa là nghiêm trọng đến mức khó phục hồi; tránh phóng đại vấn đề nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「致命的(ちめいてき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細部まで注意が行き届き、正確に組み立てられている。
- 共通の目標に向かい、複数の人が役割を分担して協力すること。
- 生命を失わせるほど重大、または物事の存続・成功を不可能にするほど深刻。
- 暴動や反乱などを力で抑え、秩序を回復すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 生命を失わせるほど重大、または物事の存続・成功を不可能にするほど深刻。
Giải thích: 「致命的」 thường dùng trong cụm 「致命的な傷」(vết thương chí mạng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
