Nghĩa
Vật chất, kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu v.v. dần tích lại thành lượng đáng kể.
Giải thích
Nguồn lực, thông tin, mệt mỏi v.v. chồng chất bên trong qua sự lặp lại lâu dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nguồn lực, thông tin, mệt mỏi v.v. chồng chất bên trong qua sự lặp lại lâu dài.
Nghĩa chính 1
Vật chất, kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu v.v. dần tích lại thành lượng đáng kể.
Ví dụ
-
長年蓄積した研究データを公開する。
Công bố dữ liệu nghiên cứu tích lũy nhiều năm.
-
体内に疲労が蓄積している。
Sự mệt mỏi đang tích tụ trong cơ thể.
-
現場経験の蓄積が判断力を高める。
Kinh nghiệm thực địa tích lũy giúp nâng cao khả năng phán đoán.
Cách kết hợp thường dùng
-
データを蓄積する
tích lũy dữ liệu
-
疲労が蓄積する
mệt mỏi tích tụ
-
知識の蓄積
sự tích lũy kiến thức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải thu thập một lần, từ này chỉ sự liên tục chồng chất theo thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蓄積(ちくせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 怒り・悔しさを強く表す罵りの感動詞。
- 物質・知識・経験・データなどが少しずつたまり、まとまった量になること。
- 充血して赤くなった目。
- 生命を失わせるほど重大、または物事の存続・成功を不可能にするほど深刻。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物質・知識・経験・データなどが少しずつたまり、まとまった量になること。
Giải thích: 「蓄積」 thường dùng trong cụm 「データを蓄積する」(tích lũy dữ liệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
