benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「蓄積」

Cách đọc
ちくせき
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Vật chất, kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu v.v. dần tích lại thành lượng đáng kể.

Giải thích

Nguồn lực, thông tin, mệt mỏi v.v. chồng chất bên trong qua sự lặp lại lâu dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nguồn lực, thông tin, mệt mỏi v.v. chồng chất bên trong qua sự lặp lại lâu dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Vật chất, kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu v.v. dần tích lại thành lượng đáng kể.

Ví dụ

  1. 長年蓄積した研究データを公開する。

    Công bố dữ liệu nghiên cứu tích lũy nhiều năm.

  2. 体内に疲労が蓄積している。

    Sự mệt mỏi đang tích tụ trong cơ thể.

  3. 現場経験の蓄積が判断力を高める。

    Kinh nghiệm thực địa tích lũy giúp nâng cao khả năng phán đoán.

Cách kết hợp thường dùng

  • データを蓄積する

    tích lũy dữ liệu

  • 疲労が蓄積する

    mệt mỏi tích tụ

  • 知識の蓄積

    sự tích lũy kiến thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải thu thập một lần, từ này chỉ sự liên tục chồng chất theo thời gian.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蓄積(ちくせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 怒り・悔しさを強く表す罵りの感動詞。
  2. 物質・知識・経験・データなどが少しずつたまり、まとまった量になること。
  3. 充血して赤くなった目。
  4. 生命を失わせるほど重大、または物事の存続・成功を不可能にするほど深刻。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物質・知識・経験・データなどが少しずつたまり、まとまった量になること。

Giải thích: 「蓄積」 thường dùng trong cụm 「データを蓄積する」(tích lũy dữ liệu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1