Nghĩa
Ngành chăn nuôi gia súc để sản xuất thịt, sữa, trứng, lông v.v.
Giải thích
Lĩnh vực nông nghiệp thực hiện sinh sản, nuôi dưỡng, quản lý vệ sinh bò, lợn, gà v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lĩnh vực nông nghiệp thực hiện sinh sản, nuôi dưỡng, quản lý vệ sinh bò, lợn, gà v.v.
Nghĩa chính 1
Ngành chăn nuôi gia súc để sản xuất thịt, sữa, trứng, lông v.v.
Ví dụ
-
この地域では酪農と畜産が盛んだ。
Vùng này phát triển mạnh nghề nuôi bò sữa và chăn nuôi.
-
飼料価格の上昇が畜産農家を圧迫する。
Giá thức ăn tăng gây áp lực lên hộ chăn nuôi.
-
環境負荷の少ない畜産技術を研究する。
Nghiên cứu kỹ thuật chăn nuôi ít tác động môi trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
畜産業
ngành chăn nuôi
-
畜産農家
hộ chăn nuôi
-
畜産物
sản phẩm chăn nuôi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「畜産(ちくさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物質・知識・経験・データなどが少しずつたまり、まとまった量になること。
- 怒り・悔しさを強く表す罵りの感動詞。
- 充血して赤くなった目。
- 家畜を飼育し、肉・乳・卵・毛などを生産する産業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 家畜を飼育し、肉・乳・卵・毛などを生産する産業。
Giải thích: 「畜産」 thường dùng trong cụm 「畜産業」(ngành chăn nuôi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
