Nghĩa
Lần lượt thực hiện theo thứ tự đã định.
Giải thích
Tiến hành xử lý, công bố, đưa vào v.v. theo thứ tự chứ không đồng loạt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tiến hành xử lý, công bố, đưa vào v.v. theo thứ tự chứ không đồng loạt.
Nghĩa chính 1
Lần lượt thực hiện theo thứ tự đã định.
Ví dụ
-
準備が整った地域から逐次サービスを始める。
Lần lượt bắt đầu dịch vụ từ những khu vực đã sẵn sàng.
-
応募書類を到着順に逐次審査する。
Xét từng hồ sơ ứng tuyển theo thứ tự nhận được.
-
新しい機器へ逐次切り替える。
Lần lượt chuyển sang thiết bị mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
逐次実施する
thực hiện lần lượt
-
逐次公開する
công bố lần lượt
-
逐次処理
xử lý theo thứ tự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi cách nói “từng việc một” nhấn mạnh không bỏ sót cá thể, từ này nhấn mạnh thứ tự thời gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「逐次(ちくじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家畜を飼育し、肉・乳・卵・毛などを生産する産業。
- 物質・知識・経験・データなどが少しずつたまり、まとまった量になること。
- 怒り・悔しさを強く表す罵りの感動詞。
- 決められた順序に従い、次々と実行する様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 決められた順序に従い、次々と実行する様子。
Giải thích: 「逐次」 thường dùng trong cụm 「逐次実施する」(thực hiện lần lượt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
