benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「逐一」

Cách đọc
ちくいち
Từ loại
adverb

Nghĩa

Không bỏ sót, lần lượt xử lý từng việc một cách chi tiết.

Giải thích

Chỉ việc xử lý riêng từng sự việc hoặc mục mà không bỏ sót.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc xử lý riêng từng sự việc hoặc mục mà không bỏ sót.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Không bỏ sót, lần lượt xử lý từng việc một cách chi tiết.

Ví dụ

  1. 作業の進捗を逐一上司に報告する。

    Báo cáo từng tiến độ công việc cho cấp trên.

  2. 質問へ逐一答えていたら時間が足りない。

    Nếu trả lời lần lượt từng câu hỏi thì không đủ thời gian.

  3. 現場で起きたことを逐一記録した。

    Ghi lại từng việc xảy ra tại hiện trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 逐一報告する

    báo cáo từng việc

  • 逐一説明する

    giải thích từng điểm

  • 逐一確認する

    xác nhận từng mục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hàm ý xử lý không bỏ sót đến chi tiết; tùy ngữ cảnh cũng có thể phê phán sự quá vụn vặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「逐一(ちくいち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 決められた順序に従い、次々と実行する様子。
  2. 家畜を飼育し、肉・乳・卵・毛などを生産する産業。
  3. 省略せず一つ一つ順に、詳しく。
  4. 物質・知識・経験・データなどが少しずつたまり、まとまった量になること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 省略せず一つ一つ順に、詳しく。

Giải thích: 「逐一」 thường dùng trong cụm 「逐一報告する」(báo cáo từng việc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1