Nghĩa
Người quen hiểu rõ bản thân mình, đặc biệt là bạn thân.
Giải thích
Từ văn viết kính trọng chỉ bạn tri kỷ hiểu sâu nhân cách và suy nghĩ của nhau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ văn viết kính trọng chỉ bạn tri kỷ hiểu sâu nhân cách và suy nghĩ của nhau.
Nghĩa chính 1
Người quen hiểu rõ bản thân mình, đặc biệt là bạn thân.
Ví dụ
-
旅先で生涯の知己を得た。
Trong chuyến đi, tôi gặp được người tri kỷ suốt đời.
-
彼は三十年来の知己である。
Anh ấy là tri kỷ của tôi suốt ba mươi năm.
-
知己の訃報に深い悲しみを覚えた。
Nghe tin tri kỷ qua đời, người đó vô cùng đau buồn.
Cách kết hợp thường dùng
-
知己を得る
gặp được tri kỷ
-
長年の知己
tri kỷ lâu năm
-
知己の間柄
mối quan hệ tri kỷ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi cổ chỉ tình bạn sâu sắc, hai bên hiểu nội tâm nhau, hơn hẳn quan hệ chỉ biết mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「知己(ちき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 省略せず一つ一つ順に、詳しく。
- 自分のことをよく理解している知人、特に親しい友人。
- 決められた順序に従い、次々と実行する様子。
- 家畜を飼育し、肉・乳・卵・毛などを生産する産業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自分のことをよく理解している知人、特に親しい友人。
Giải thích: 「知己」 thường dùng trong cụm 「知己を得る」(gặp được tri kỷ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
