Nghĩa
Hình dạng và độ cao thấp của bề mặt đất như núi, thung lũng, đồng bằng v.v.
Giải thích
Hình dạng bề mặt được tạo bởi hoạt động địa chất hoặc xói mòn và ảnh hưởng đến sử dụng đất, khí hậu, thiên tai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hình dạng bề mặt được tạo bởi hoạt động địa chất hoặc xói mòn và ảnh hưởng đến sử dụng đất, khí hậu, thiên tai.
Nghĩa chính 1
Hình dạng và độ cao thấp của bề mặt đất như núi, thung lũng, đồng bằng v.v.
Ví dụ
-
地図で周辺の地形を確認する。
Kiểm tra địa hình xung quanh trên bản đồ.
-
複雑な地形が地域ごとの気候を生む。
Địa hình phức tạp tạo ra khí hậu khác nhau theo từng vùng.
-
河川が長い年月をかけて地形を変えた。
Sông ngòi thay đổi địa hình qua thời gian dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
地形を調べる
khảo sát địa hình
-
複雑な地形
địa hình phức tạp
-
地形が変化する
địa hình thay đổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地形(ちけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分のことをよく理解している知人、特に親しい友人。
- 山・谷・平野など地表面の形と起伏。
- 省略せず一つ一つ順に、詳しく。
- 決められた順序に従い、次々と実行する様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 山・谷・平野など地表面の形と起伏。
Giải thích: 「地形」 thường dùng trong cụm 「地形を調べる」(khảo sát địa hình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
