Nghĩa
Hỗ trợ người khác trong công việc và kế hoạch của họ.
Giải thích
Là từ hơi trang trọng chỉ việc cung cấp năng lực hoặc sự hợp tác để giúp đối phương đạt mục tiêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là từ hơi trang trọng chỉ việc cung cấp năng lực hoặc sự hợp tác để giúp đối phương đạt mục tiêu.
Nghĩa chính 1
Hỗ trợ người khác trong công việc và kế hoạch của họ.
Ví dụ
-
皆様の力添えで事業を完成できた。
Nhờ sự giúp sức của mọi người, dự án đã được hoàn thành.
-
専門家に調査への力添えをお願いした。
Đề nghị một chuyên gia hỗ trợ cuộc điều tra.
-
若者の挑戦に力添えする制度を作る。
Xây dựng chế độ hỗ trợ những thử thách của người trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
力添えを願う
Đề nghị giúp sức.
-
温かい力添え
sự giúp đỡ tận tình
-
計画に力添えする
Để hỗ trợ cho kế hoạch này.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng để biểu lộ sự cảm ơn, yêu cầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「力添え(ちからぞえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 山・谷・平野など地表面の形と起伏。
- 自分のことをよく理解している知人、特に親しい友人。
- 人の仕事や計画を助けること。
- 省略せず一つ一つ順に、詳しく。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人の仕事や計画を助けること。
Giải thích: 「力添え」 thường dùng trong cụm 「力添えを願う」(Đề nghị giúp sức.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
