Nghĩa
Lớp đá cứng bao phủ bề mặt Trái Đất.
Giải thích
Lớp ngoài cùng của Trái Đất nằm trên lớp phủ, chia thành vỏ lục địa và vỏ đại dương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lớp ngoài cùng của Trái Đất nằm trên lớp phủ, chia thành vỏ lục địa và vỏ đại dương.
Nghĩa chính 1
Lớp đá cứng bao phủ bề mặt Trái Đất.
Ví dụ
-
地震波から地殻の厚さを調べる。
Tìm hiểu độ dày vỏ Trái Đất qua sóng địa chấn.
-
海洋地殻は大陸地殻より薄い。
Vỏ đại dương mỏng hơn vỏ lục địa.
-
地殻変動で海岸線が隆起した。
Chuyển động vỏ Trái Đất làm đường bờ biển nâng lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
地殻変動
chuyển động vỏ Trái Đất
-
地殻を構成する
cấu thành vỏ Trái Đất
-
大陸地殻
vỏ lục địa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thuật ngữ địa chất chỉ toàn bộ lớp đá ngoài cùng của Trái Đất, không chỉ đất trên bề mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地殻(ちかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地球表面を覆う固い岩石層。
- 持っている力をすべて使い果たし、それ以上動けなくなる。
- 人の仕事や計画を助けること。
- 山・谷・平野など地表面の形と起伏。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 地球表面を覆う固い岩石層。
Giải thích: 「地殻」 thường dùng trong cụm 「地殻変動」(chuyển động vỏ Trái Đất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
