benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「地殻」

Cách đọc
ちかく
Từ loại
noun

Nghĩa

Lớp đá cứng bao phủ bề mặt Trái Đất.

Giải thích

Lớp ngoài cùng của Trái Đất nằm trên lớp phủ, chia thành vỏ lục địa và vỏ đại dương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lớp ngoài cùng của Trái Đất nằm trên lớp phủ, chia thành vỏ lục địa và vỏ đại dương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lớp đá cứng bao phủ bề mặt Trái Đất.

Ví dụ

  1. 地震波から地殻の厚さを調べる。

    Tìm hiểu độ dày vỏ Trái Đất qua sóng địa chấn.

  2. 海洋地殻は大陸地殻より薄い。

    Vỏ đại dương mỏng hơn vỏ lục địa.

  3. 地殻変動で海岸線が隆起した。

    Chuyển động vỏ Trái Đất làm đường bờ biển nâng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地殻変動

    chuyển động vỏ Trái Đất

  • 地殻を構成する

    cấu thành vỏ Trái Đất

  • 大陸地殻

    vỏ lục địa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thuật ngữ địa chất chỉ toàn bộ lớp đá ngoài cùng của Trái Đất, không chỉ đất trên bề mặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地殻(ちかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地球表面を覆う固い岩石層。
  2. 持っている力をすべて使い果たし、それ以上動けなくなる。
  3. 人の仕事や計画を助けること。
  4. 山・谷・平野など地表面の形と起伏。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 地球表面を覆う固い岩石層。

Giải thích: 「地殻」 thường dùng trong cụm 「地殻変動」(chuyển động vỏ Trái Đất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1