benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「縮まる」

Cách đọc
ちぢまる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Chiều dài, khoảng cách, thời gian, sự khác biệt, v.v... sẽ nhỏ hơn trước đây.

Giải thích

Động từ biểu thị sự rút ngắn về mặt vật lý của một vật, từ việc giảm khoảng cách giữa các ghi chép và mối quan hệ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ biểu thị sự rút ngắn về mặt vật lý của một vật, từ việc giảm khoảng cách giữa các ghi chép và mối quan hệ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Chiều dài, khoảng cách, thời gian, sự khác biệt, v.v... sẽ nhỏ hơn trước đây.

Ví dụ

  1. 洗濯するとこの布は少し縮まる。

    Khi giặt, loại vải này sẽ co lại một chút.

  2. 改善によって待ち時間が十分縮まった。

    Nhờ cải tiến, thời gian chờ đã được rút ngắn đáng kể.

  3. 共同作業を通じて二人の距離が縮まる。

    Khoảng cách giữa hai người thu hẹp nhờ làm việc chung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 布が縮まる

    Vải co lại

  • 時間が縮まる

    Thời gian ngắn hơn.

  • 距離が縮まる

    Khoảng cách thu hẹp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Động từ tương ứng với "giảm" biểu thị kết quả của việc một đối tượng giảm nhỏ xuống, tự nhiên hoặc do một số tác động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「縮まる(ちぢまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地球表面を覆う固い岩石層。
  2. 持っている力をすべて使い果たし、それ以上動けなくなる。
  3. 長さ、距離、時間、差などが以前より小さくなる。
  4. 人の仕事や計画を助けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 長さ、距離、時間、差などが以前より小さくなる。

Giải thích: 「縮まる」 thường dùng trong cụm 「布が縮まる」(Vải co lại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1