Nghĩa
Được bậc trên hiểu tài năng, nhân cách và dành cho sự tin cậy cùng nâng đỡ sâu sắc.
Giải thích
Từ văn viết chỉ được người có quyền lực hoặc thầy phát hiện tài năng rồi đặc biệt trọng dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ văn viết chỉ được người có quyền lực hoặc thầy phát hiện tài năng rồi đặc biệt trọng dụng.
Nghĩa chính 1
Được bậc trên hiểu tài năng, nhân cách và dành cho sự tin cậy cùng nâng đỡ sâu sắc.
Ví dụ
-
若い研究者は恩師の知遇を得た。
Nhà nghiên cứu trẻ được ân sư quý trọng.
-
王の知遇を受けて重要な職に就いた。
Được nhà vua trọng dụng, người đó giữ chức vụ quan trọng.
-
生涯、師の知遇に感謝した。
Suốt đời người đó biết ơn sự tri ngộ của thầy.
Cách kết hợp thường dùng
-
知遇を得る
được tri ngộ
-
知遇を受ける
được trọng dụng
-
知遇に感謝する
biết ơn tri ngộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải quan hệ quen biết thông thường, từ này chỉ được người có thế lực công nhận tài năng, tin cậy và nâng đỡ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「知遇(ちぐう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 才能・人格を理解してくれる目上の人から、厚い信頼と引き立てを受けること。
- 長さ、距離、時間、差などが以前より小さくなる。
- 地球表面を覆う固い岩石層。
- 持っている力をすべて使い果たし、それ以上動けなくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 才能・人格を理解してくれる目上の人から、厚い信頼と引き立てを受けること。
Giải thích: 「知遇」 thường dùng trong cụm 「知遇を得る」(được tri ngộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
