benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「契る」

Cách đọc
ちぎる
Từ loại
verb_godan

Nghĩa

Hứa chắc về tương lai và lập lời thề.

Giải thích

Động từ cổ, văn chương chỉ việc đôi bên thề sẽ giữ lâu dài tình yêu, lòng trung thành hoặc tình bạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ cổ, văn chương chỉ việc đôi bên thề sẽ giữ lâu dài tình yêu, lòng trung thành hoặc tình bạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan

Hứa chắc về tương lai và lập lời thề.

Ví dụ

  1. 二人は永遠の愛を契る場面で物語が終わる。

    Câu chuyện kết thúc ở cảnh hai người thề nguyện tình yêu vĩnh cửu.

  2. 武士たちは主君への忠誠を契る。

    Các võ sĩ thề trung thành với chủ nhân.

  3. 再会を契る友人同士が固く握手した。

    Hai người bạn hẹn ngày tái ngộ rồi siết chặt tay nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 愛を契る

    thề nguyện tình yêu

  • 将来を契る

    thề hẹn tương lai

  • 再会を契る

    hẹn ngày gặp lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải hẹn nhẹ một kế hoạch mà là cam kết chắc chắn về quan hệ hoặc lòng trung thành lâu dài. Không minh họa nghĩa tình dục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「契る(ちぎる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 才能・人格を理解してくれる目上の人から、厚い信頼と引き立てを受けること。
  2. 長さ、距離、時間、差などが以前より小さくなる。
  3. 地球表面を覆う固い岩石層。
  4. 将来について固く約束し、誓いを立てる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 将来について固く約束し、誓いを立てる。

Giải thích: 「契る」 thường dùng trong cụm 「愛を契る」(thề nguyện tình yêu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1