benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「チェンジ」

Cách đọc
チェンジ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thay đổi, biến đổi một người, vật, trạng thái, v.v... thành một thứ khác.

Giải thích

Nó chỉ được dùng để chỉ việc thay đổi vị trí hoặc trách nhiệm, và cũng có thể được sử dụng để chỉ trao đổi hàng hóa trong các cửa hàng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó chỉ được dùng để chỉ việc thay đổi vị trí hoặc trách nhiệm, và cũng có thể được sử dụng để chỉ trao đổi hàng hóa trong các cửa hàng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thay đổi, biến đổi một người, vật, trạng thái, v.v... thành một thứ khác.

Ví dụ

  1. 気分を変えるため、髪型を思い切ってチェンジした。

    Để thay đổi cảm xúc, cô đã quyết định thay đổi kiểu tóc của mình.

  2. 疲れが見えた選手を控えの選手とチェンジした。

    Đã thay cầu thủ có dấu hiệu mệt bằng cầu thủ dự bị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 髪型をチェンジする

    Thay đổi kiểu tóc để thay đổi kỹ thuật.

  • 選手をチェンジする

    thay cầu thủ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Đổi một sản phẩm lấy sản phẩm khác.

Ví dụ

  1. 届いた服の色が違ったので、別の商品にチェンジしてもらった。

    Tôi nhận được một bộ quần áo có màu khác, nên họ đã đổi cho tôi một sản phẩm khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 別の商品にチェンジする

    Thay đổi thành một sản phẩm khác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng trong các tình huống ngắn gọn, và trong các tài liệu đã thay đổi, nó thường được dùng để chỉ những từ cụ thể như "sửa đổi", "truyền" hoặc "trao đổi".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「チェンジ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 本来と別のものに変える、または互いに異なるものにする。
  2. 固く結んだ約束や誓い。
  3. 人、物、状態などを別のものへ変えること、または変わること。
  4. 将来について固く約束し、誓いを立てる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人、物、状態などを別のものへ変えること、または変わること。

Giải thích: 「チェンジ」 thường dùng trong cụm 「髪型をチェンジする」(Thay đổi kiểu tóc để thay đổi kỹ thuật.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1