Nghĩa
Chất lỏng do tuyến vú của người hoặc động vật có vú tiết ra để nuôi con.
Giải thích
Một từ thông dụng từ lâu, chỉ dịch tiết như sữa mẹ và cả bầu vú tiết ra dịch ấy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ thông dụng từ lâu, chỉ dịch tiết như sữa mẹ và cả bầu vú tiết ra dịch ấy.
Nghĩa chính 1
Chất lỏng do tuyến vú của người hoặc động vật có vú tiết ra để nuôi con.
Ví dụ
-
母親は赤ん坊に乳を与えた。
Người mẹ đã cho em bé bú.
-
子牛が母牛の乳を飲んでいる。
Con bò con đang uống sữa của con bò mẹ.
Cách kết hợp thường dùng
-
乳を飲む
Uống sữa.
-
乳を与える
cho con bú
-
母の乳
sữa của mẹ
Nghĩa khác 2
Một cơ quan trong ngực tiết sữa.
Ví dụ
-
乳の張りや痛みについて助産師に相談した。
Tôi đã hỏi nữ hộ sinh về tình trạng căng và đau ở vú.
Cách kết hợp thường dùng
-
乳が張る
bầu vú căng sữa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc 'chichi' chỉ sữa mẹ hoặc bầu vú; trong tên thực phẩm như 牛乳, cách đọc này thường không được dùng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乳(ちち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人、物、状態などを別のものへ変えること、または変わること。
- 本来と別のものに変える、または互いに異なるものにする。
- 固く結んだ約束や誓い。
- 人や哺乳動物の乳腺から分泌され、子を育てる液体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人や哺乳動物の乳腺から分泌され、子を育てる液体。
Giải thích: 「乳」 thường dùng trong cụm 「乳を飲む」(Uống sữa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
