Nghĩa
Trạng thái tội phạm và hỗn loạn được kiềm chế, an toàn cùng trật tự xã hội được duy trì.
Giải thích
An ninh công cộng là mức độ an toàn của cộng đồng, trật tự pháp luật và sự an toàn cho người dân trong một khu vực hoặc quốc gia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
An ninh công cộng là mức độ an toàn của cộng đồng, trật tự pháp luật và sự an toàn cho người dân trong một khu vực hoặc quốc gia.
Nghĩa chính 1
Trạng thái tội phạm và hỗn loạn được kiềm chế, an toàn cùng trật tự xã hội được duy trì.
Ví dụ
-
地域の治安を守るため夜間の巡回を増やした。
Số lượt tuần tra ban đêm được tăng lên để giữ gìn an ninh khu vực.
-
治安が改善し、観光客が戻り始めた。
An ninh được cải thiện và du khách bắt đầu quay trở lại.
-
渡航前に現地の治安情報を確認する。
Kiểm tra tình hình an ninh địa phương trước khi đi du lịch.
Cách kết hợp thường dùng
-
治安を守る
Bảo vệ trật tự an toàn.
-
治安が改善する
An ninh được cải thiện
-
治安情報
Thông tin an ninh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ đại diện cho an ninh cá nhân mà còn là trật tự công cộng, trong đó tội phạm và hỗn loạn được kiểm soát trong toàn bộ cộng đồng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「治安(ちあん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や哺乳動物の乳腺から分泌され、子を育てる液体。
- 人、物、状態などを別のものへ変えること、または変わること。
- 犯罪や混乱が抑えられ、社会の安全と秩序が保たれている状態。
- 本来と別のものに変える、または互いに異なるものにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 犯罪や混乱が抑えられ、社会の安全と秩序が保たれている状態。
Giải thích: 「治安」 thường dùng trong cụm 「治安を守る」(Bảo vệ trật tự an toàn.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
