Nghĩa
Trà đạo Nhật Bản, trong đó đánh trà xanh bột và tiếp khách theo nghi thức nhất định.
Giải thích
Nền văn hóa và nghi lễ tổng hợp gồm trà thất, trà cụ, lễ nghi và quan niệm thẩm mỹ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nền văn hóa và nghi lễ tổng hợp gồm trà thất, trà cụ, lễ nghi và quan niệm thẩm mỹ.
Nghĩa chính 1
Trà đạo Nhật Bản, trong đó đánh trà xanh bột và tiếp khách theo nghi thức nhất định.
Ví dụ
-
寺で茶の湯の基本作法を学んだ。
Học nghi thức cơ bản của trà đạo tại chùa.
-
茶の湯は建築や工芸にも影響を与えた。
Trà đạo cũng ảnh hưởng đến kiến trúc và thủ công mỹ nghệ.
-
客を招いて季節の茶の湯を楽しむ。
Mời khách thưởng thức buổi trà đạo theo mùa.
Cách kết hợp thường dùng
-
茶の湯を学ぶ
học trà đạo
-
茶の湯の作法
nghi thức trà đạo
-
茶の湯文化
văn hóa trà đạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là uống trà, từ này còn bao gồm giao lưu giữa chủ và khách cùng thẩm mỹ về dụng cụ và không gian.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「茶の湯(ちゃのゆ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 犯罪や混乱が抑えられ、社会の安全と秩序が保たれている状態。
- 人や哺乳動物の乳腺から分泌され、子を育てる液体。
- 一定の作法で抹茶を点て、客をもてなす日本の茶道。
- 人、物、状態などを別のものへ変えること、または変わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一定の作法で抹茶を点て、客をもてなす日本の茶道。
Giải thích: 「茶の湯」 thường dùng trong cụm 「茶の湯を学ぶ」(học trà đạo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
