benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「チャネル」

Cách đọc
チャネル
Từ loại
noun

Nghĩa

Tuyến kỹ thuật hoặc kinh doanh dùng để truyền thông tin, hàng hóa hay tín hiệu.

Giải thích

Đường dây chuyền sản xuất, bán hàng và phân phối: là đường dây truyền thông tin, tín hiệu, thông tin về sản phẩm đến với khách hàng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đường dây chuyền sản xuất, bán hàng và phân phối: là đường dây truyền thông tin, tín hiệu, thông tin về sản phẩm đến với khách hàng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tuyến kỹ thuật hoặc kinh doanh dùng để truyền thông tin, hàng hóa hay tín hiệu.

Ví dụ

  1. 災害情報は複数のチャネルを通じて住民に伝えられた。

    Thông tin về thảm họa đã được truyền tải đến người dân qua nhiều kênh, trong đó có mạng xã hội.

  2. 通信チャネルを切り替え、安定した回線を選んだ。

    Chuyển kênh liên lạc và chọn đường truyền ổn định.

  3. 会社はオンライン販売という新しいチャネルを開拓した。

    Công ty khai phá một kênh mới là bán hàng trực tuyến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 通信チャネル

    Kênh truyền thông

  • 通信チャネルを切り替える

    Để chuyển đổi kênh truyền thông.

  • 販売チャネル

    Kênh bán hàng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong truyền hình và viễn thông, nó là sự phân biệt giữa tín hiệu và đường đi; trong kinh doanh, nó thể hiện con đường bán hàng để đưa sản phẩm đến với khách hàng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「チャネル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 情報・商品・信号などを送る技術的・事業上の経路。
  2. 一定の作法で抹茶を点て、客をもてなす日本の茶道。
  3. 犯罪や混乱が抑えられ、社会の安全と秩序が保たれている状態。
  4. 人や哺乳動物の乳腺から分泌され、子を育てる液体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 情報・商品・信号などを送る技術的・事業上の経路。

Giải thích: 「チャネル」 thường dùng trong cụm 「通信チャネル」(Kênh truyền thông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1