Nghĩa
Nghĩ ra ý tưởng làm nền tảng cho tác phẩm, phát minh, kế hoạch, hoặc chính ý tưởng đó.
Giải thích
Có ý tưởng mới từ quan sát, kinh nghiệm v.v. và lấy nó làm điểm khởi đầu cho sáng tác hay nghiên cứu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có ý tưởng mới từ quan sát, kinh nghiệm v.v. và lấy nó làm điểm khởi đầu cho sáng tác hay nghiên cứu.
Nghĩa chính 1
Nghĩ ra ý tưởng làm nền tảng cho tác phẩm, phát minh, kế hoạch, hoặc chính ý tưởng đó.
Ví dụ
-
自然の構造から新製品の着想を得た。
Lấy cảm hứng thiết kế sản phẩm mới từ cấu trúc tự nhiên.
-
小説は実際の事件に着想を得ている。
Tiểu thuyết lấy cảm hứng từ một sự kiện có thật.
-
着想は面白いが実現方法が不足している。
Ý tưởng thú vị nhưng thiếu phương pháp thực hiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
着想を得る
có được cảm hứng
-
着想を生かす
phát huy ý tưởng
-
斬新な着想
ý tưởng mới lạ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải kế hoạch hoàn chỉnh mà là ý tưởng cốt lõi ban đầu sinh ra tác phẩm hoặc phát minh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着想(ちゃくそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報・商品・信号などを送る技術的・事業上の経路。
- 作品・発明・計画のもとになる考えを思い付くこと、またはその発想。
- 一定の作法で抹茶を点て、客をもてなす日本の茶道。
- 犯罪や混乱が抑えられ、社会の安全と秩序が保たれている状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 作品・発明・計画のもとになる考えを思い付くこと、またはその発想。
Giải thích: 「着想」 thường dùng trong cụm 「着想を得る」(có được cảm hứng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
