Nghĩa
Thêm màu cho đồ vật, hình ảnh, thực phẩm v.v., hoặc chỉ chất dùng để tạo màu.
Giải thích
Quá trình nhân tạo thêm màu vào đối tượng không màu hoặc có màu gốc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quá trình nhân tạo thêm màu vào đối tượng không màu hoặc có màu gốc.
Nghĩa chính 1
Thêm màu cho đồ vật, hình ảnh, thực phẩm v.v., hoặc chỉ chất dùng để tạo màu.
Ví dụ
-
白黒写真を自然な色に着色する。
Tô màu tự nhiên cho ảnh đen trắng.
-
菓子は植物由来の色素で着色されている。
Kẹo được nhuộm bằng sắc tố có nguồn gốc thực vật.
-
図の重要部分を赤く着色した。
Tô đỏ phần quan trọng của hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
画像を着色する
tô màu hình ảnh
-
着色料
chất tạo màu
-
赤く着色する
tô thành màu đỏ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Màu thêm vào ảnh báo chí hoặc tư liệu lịch sử chỉ là màu ước đoán, nên phải chỉ rõ khác với tư liệu gốc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着色(ちゃくしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事・調査・計画などを実際に始めること。
- 作品・発明・計画のもとになる考えを思い付くこと、またはその発想。
- 情報・商品・信号などを送る技術的・事業上の経路。
- 物・画像・食品などに色を付けること、またはその色材。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物・画像・食品などに色を付けること、またはその色材。
Giải thích: 「着色」 thường dùng trong cụm 「画像を着色する」(tô màu hình ảnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
