benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「着色」

Cách đọc
ちゃくしょく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thêm màu cho đồ vật, hình ảnh, thực phẩm v.v., hoặc chỉ chất dùng để tạo màu.

Giải thích

Quá trình nhân tạo thêm màu vào đối tượng không màu hoặc có màu gốc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quá trình nhân tạo thêm màu vào đối tượng không màu hoặc có màu gốc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thêm màu cho đồ vật, hình ảnh, thực phẩm v.v., hoặc chỉ chất dùng để tạo màu.

Ví dụ

  1. 白黒写真を自然な色に着色する。

    Tô màu tự nhiên cho ảnh đen trắng.

  2. 菓子は植物由来の色素で着色されている。

    Kẹo được nhuộm bằng sắc tố có nguồn gốc thực vật.

  3. 図の重要部分を赤く着色した。

    Tô đỏ phần quan trọng của hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 画像を着色する

    tô màu hình ảnh

  • 着色料

    chất tạo màu

  • 赤く着色する

    tô thành màu đỏ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Màu thêm vào ảnh báo chí hoặc tư liệu lịch sử chỉ là màu ước đoán, nên phải chỉ rõ khác với tư liệu gốc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「着色(ちゃくしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事・調査・計画などを実際に始めること。
  2. 作品・発明・計画のもとになる考えを思い付くこと、またはその発想。
  3. 情報・商品・信号などを送る技術的・事業上の経路。
  4. 物・画像・食品などに色を付けること、またはその色材。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物・画像・食品などに色を付けること、またはその色材。

Giải thích: 「着色」 thường dùng trong cụm 「画像を着色する」(tô màu hình ảnh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1