Nghĩa
Ngồi vào ghế hoặc chỗ ngồi được quy định.
Giải thích
Di chuyển đến chỗ của mình và ngồi xuống trong cuộc họp, nghi lễ, phương tiện v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Di chuyển đến chỗ của mình và ngồi xuống trong cuộc họp, nghi lễ, phương tiện v.v.
Nghĩa chính 1
Ngồi vào ghế hoặc chỗ ngồi được quy định.
Ví dụ
-
開始時刻までに指定席へ着席してください。
Xin ngồi vào ghế chỉ định chậm nhất vào giờ bắt đầu.
-
来賓が着席すると式が始まった。
Khi khách mời ngồi xuống, buổi lễ bắt đầu.
-
乗客全員の着席を確認して出発した。
Sau khi xác nhận mọi hành khách đã ngồi, xe khởi hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
指定の場所に着席する
ngồi tại vị trí chỉ định
-
着席を促す
mời ngồi
-
全員が着席する
mọi người ngồi xuống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, cấu trúc kết hợp cả “ghế” và động từ “ngồi vào ghế” bị trùng nghĩa; thường chỉ dùng động từ đó hoặc cụm nghĩa là ngồi xuống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着席(ちゃくせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 決められた席・椅子に座ること。
- 物・画像・食品などに色を付けること、またはその色材。
- 仕事・調査・計画などを実際に始めること。
- 作品・発明・計画のもとになる考えを思い付くこと、またはその発想。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 決められた席・椅子に座ること。
Giải thích: 「着席」 thường dùng trong cụm 「指定の場所に着席する」(ngồi tại vị trí chỉ định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
