Nghĩa
Máy bay, tàu vũ trụ v.v. hạ từ không trung xuống mặt đất hoặc đường băng.
Giải thích
Kết thúc trạng thái bay, thân máy bay tiếp đất an toàn rồi chạy hoặc dừng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kết thúc trạng thái bay, thân máy bay tiếp đất an toàn rồi chạy hoặc dừng.
Nghĩa chính 1
Máy bay, tàu vũ trụ v.v. hạ từ không trung xuống mặt đất hoặc đường băng.
Ví dụ
-
旅客機は強風の中で無事に着陸した。
Máy bay chở khách hạ cánh an toàn trong gió mạnh.
-
管制官が着陸許可を出した。
Kiểm soát viên không lưu cấp phép hạ cánh.
-
月面着陸の映像を資料館で見た。
Xem hình ảnh hạ cánh trên Mặt Trăng tại bảo tàng tư liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
空港に着陸する
hạ cánh tại sân bay
-
着陸許可
giấy phép hạ cánh
-
緊急着陸
hạ cánh khẩn cấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着陸(ちゃくりく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 航空機・宇宙船などが空中から地面・滑走路へ降りること。
- 決められた席・椅子に座ること。
- 物・画像・食品などに色を付けること、またはその色材。
- 仕事・調査・計画などを実際に始めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 航空機・宇宙船などが空中から地面・滑走路へ降りること。
Giải thích: 「着陸」 thường dùng trong cụm 「空港に着陸する」(hạ cánh tại sân bay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
