Nghĩa
Tập trung chú ý vào điểm được coi là quan trọng hoặc đặc trưng.
Giải thích
Trong phân tích, nghiên cứu, chọn một yếu tố cụ thể rồi xem xét ý nghĩa hoặc khả năng từ đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong phân tích, nghiên cứu, chọn một yếu tố cụ thể rồi xem xét ý nghĩa hoặc khả năng từ đó.
Nghĩa chính 1
Tập trung chú ý vào điểm được coi là quan trọng hoặc đặc trưng.
Ví dụ
-
研究者は地域ごとの年齢差に着目した。
Nhà nghiên cứu chú ý đến chênh lệch tuổi giữa các khu vực.
-
廃材の再利用可能性に着目する。
Chú ý đến khả năng tái sử dụng vật liệu bỏ đi.
-
数値だけでなく変化の速さにも着目した。
Không chỉ chú ý con số mà cả tốc độ thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
特徴に着目する
chú ý đến đặc điểm
-
可能性に着目する
tập trung vào khả năng
-
着目点
điểm chú ý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nhìn, từ này chỉ việc có ý thức chọn làm đối tượng phân tích quan trọng và hướng chú ý vào đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着目(ちゃくもく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 航空機・宇宙船などが空中から地面・滑走路へ降りること。
- 決められた席・椅子に座ること。
- 物・画像・食品などに色を付けること、またはその色材。
- 重要・特徴的と考える点へ注意を集中すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 重要・特徴的と考える点へ注意を集中すること。
Giải thích: 「着目」 thường dùng trong cụm 「特徴に着目する」(chú ý đến đặc điểm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
