benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「着目」

Cách đọc
ちゃくもく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tập trung chú ý vào điểm được coi là quan trọng hoặc đặc trưng.

Giải thích

Trong phân tích, nghiên cứu, chọn một yếu tố cụ thể rồi xem xét ý nghĩa hoặc khả năng từ đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong phân tích, nghiên cứu, chọn một yếu tố cụ thể rồi xem xét ý nghĩa hoặc khả năng từ đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tập trung chú ý vào điểm được coi là quan trọng hoặc đặc trưng.

Ví dụ

  1. 研究者は地域ごとの年齢差に着目した。

    Nhà nghiên cứu chú ý đến chênh lệch tuổi giữa các khu vực.

  2. 廃材の再利用可能性に着目する。

    Chú ý đến khả năng tái sử dụng vật liệu bỏ đi.

  3. 数値だけでなく変化の速さにも着目した。

    Không chỉ chú ý con số mà cả tốc độ thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特徴に着目する

    chú ý đến đặc điểm

  • 可能性に着目する

    tập trung vào khả năng

  • 着目点

    điểm chú ý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ nhìn, từ này chỉ việc có ý thức chọn làm đối tượng phân tích quan trọng và hướng chú ý vào đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「着目(ちゃくもく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 航空機・宇宙船などが空中から地面・滑走路へ降りること。
  2. 決められた席・椅子に座ること。
  3. 物・画像・食品などに色を付けること、またはその色材。
  4. 重要・特徴的と考える点へ注意を集中すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 重要・特徴的と考える点へ注意を集中すること。

Giải thích: 「着目」 thường dùng trong cụm 「特徴に着目する」(chú ý đến đặc điểm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1