Nghĩa
Chiếm đoạt bất chính tiền hoặc vật được giao quản lý làm của mình.
Giải thích
Ngày nay chủ yếu chỉ biển thủ công quỹ hoặc tiền công ty; nghĩa mặc quần áo rất hiếm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngày nay chủ yếu chỉ biển thủ công quỹ hoặc tiền công ty; nghĩa mặc quần áo rất hiếm.
Nghĩa chính 1
Chiếm đoạt bất chính tiền hoặc vật được giao quản lý làm của mình.
Ví dụ
-
会計担当者が売上金を着服した。
Nhân viên kế toán biển thủ tiền bán hàng.
-
公金着服の疑いで内部調査を始めた。
Mở điều tra nội bộ vì nghi biển thủ công quỹ.
Cách kết hợp thường dùng
-
公金を着服する
biển thủ công quỹ
-
売上金の着服
biển thủ tiền bán hàng
Nghĩa khác 2
Mặc quần áo lên người.
Ví dụ
-
古い記録には制服を着服すると書かれている。
Tư liệu cũ ghi rằng mặc đồng phục.
Cách kết hợp thường dùng
-
衣服を着服する
mặc quần áo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này gần như chỉ nghĩa biển thủ; nghĩa mặc quần áo thường dùng từ chakuyō.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着服(ちゃくふく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 重要・特徴的と考える点へ注意を集中すること。
- 航空機・宇宙船などが空中から地面・滑走路へ降りること。
- 管理を任された金品を不正に自分のものにすること。
- 決められた席・椅子に座ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 管理を任された金品を不正に自分のものにすること。
Giải thích: 「着服」 thường dùng trong cụm 「公金を着服する」(biển thủ công quỹ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
