benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「着服」

Cách đọc
ちゃくふく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chiếm đoạt bất chính tiền hoặc vật được giao quản lý làm của mình.

Giải thích

Ngày nay chủ yếu chỉ biển thủ công quỹ hoặc tiền công ty; nghĩa mặc quần áo rất hiếm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngày nay chủ yếu chỉ biển thủ công quỹ hoặc tiền công ty; nghĩa mặc quần áo rất hiếm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chiếm đoạt bất chính tiền hoặc vật được giao quản lý làm của mình.

Ví dụ

  1. 会計担当者が売上金を着服した。

    Nhân viên kế toán biển thủ tiền bán hàng.

  2. 公金着服の疑いで内部調査を始めた。

    Mở điều tra nội bộ vì nghi biển thủ công quỹ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公金を着服する

    biển thủ công quỹ

  • 売上金の着服

    biển thủ tiền bán hàng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Mặc quần áo lên người.

Ví dụ

  1. 古い記録には制服を着服すると書かれている。

    Tư liệu cũ ghi rằng mặc đồng phục.

Cách kết hợp thường dùng

  • 衣服を着服する

    mặc quần áo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này gần như chỉ nghĩa biển thủ; nghĩa mặc quần áo thường dùng từ chakuyō.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「着服(ちゃくふく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 重要・特徴的と考える点へ注意を集中すること。
  2. 航空機・宇宙船などが空中から地面・滑走路へ降りること。
  3. 管理を任された金品を不正に自分のものにすること。
  4. 決められた席・椅子に座ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 管理を任された金品を不正に自分のものにすること。

Giải thích: 「着服」 thường dùng trong cụm 「公金を着服する」(biển thủ công quỹ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1