Nghĩa
Thực sự bắt đầu công trình xây dựng hoặc công trình dân dụng.
Giải thích
Sau quy hoạch, thiết kế, ký hợp đồng, bước vào giai đoạn thi công tại hiện trường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sau quy hoạch, thiết kế, ký hợp đồng, bước vào giai đoạn thi công tại hiện trường.
Nghĩa chính 1
Thực sự bắt đầu công trình xây dựng hoặc công trình dân dụng.
Ví dụ
-
新しい橋は来春着工する予定だ。
Cây cầu mới dự kiến khởi công mùa xuân tới.
-
工場の着工式が現地で行われた。
Lễ khởi công nhà máy được tổ chức tại địa phương.
-
資材不足で着工が半年遅れた。
Thiếu vật liệu khiến khởi công chậm nửa năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
工事に着工する
khởi công công trình
-
着工式
lễ khởi công
-
着工が遅れる
khởi công bị chậm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ bắt đầu chuẩn bị hoặc quy hoạch, từ này chỉ thời điểm bắt đầu công trình chính tại nơi xây dựng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「着工(ちゃっこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建築・土木工事を実際に始めること。
- 管理を任された金品を不正に自分のものにすること。
- 重要・特徴的と考える点へ注意を集中すること。
- 航空機・宇宙船などが空中から地面・滑走路へ降りること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 建築・土木工事を実際に始めること。
Giải thích: 「着工」 thường dùng trong cụm 「工事に着工する」(khởi công công trình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
