Nghĩa
Chuông hay thiết bị có âm thanh rõ ràng, được dùng để thông báo thời gian, người đến thăm, v.v.
Giải thích
Chuông hay chuông báo hiệu là một thiết bị dùng để thông báo thời gian, khách đến phòng học, hoạt động của các thiết bị,...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chuông hay chuông báo hiệu là một thiết bị dùng để thông báo thời gian, khách đến phòng học, hoạt động của các thiết bị,...
Nghĩa chính 1
Chuông hay thiết bị có âm thanh rõ ràng, được dùng để thông báo thời gian, người đến thăm, v.v.
Ví dụ
-
授業終了のチャイムが鳴ると、生徒たちは一斉に立ち上がった。
Khi chuông báo hết giờ học vang lên, học sinh đồng loạt đứng dậy.
-
玄関のチャイムが聞こえたので、急いで応対に出た。
Khi nghe tiếng chuông cửa, tôi vội vàng ra ngoài và đợi.
-
設定した時刻になると、時計から短いチャイムが流れる。
Đến giờ đã đặt, đồng hồ phát một tiếng chuông ngắn.
Cách kết hợp thường dùng
-
チャイムが鳴る
chuông vang lên
-
玄関のチャイム
Chuông cửa trước nhà vang lên.
-
チャイムで知らせる
Chuông báo động cho bạn biết bằng tiếng chuông.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「チャイム」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建築・土木工事を実際に始めること。
- 管理を任された金品を不正に自分のものにすること。
- 重要・特徴的と考える点へ注意を集中すること。
- 時刻や来訪などを知らせるために鳴る、澄んだ音の鐘や装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 時刻や来訪などを知らせるために鳴る、澄んだ音の鐘や装置。
Giải thích: 「チャイム」 thường dùng trong cụm 「チャイムが鳴る」(chuông vang lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
