benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「描写」

Cách đọc
びょうしゃ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Thể hiện cụ thể con người, cảnh vật, tâm lý... bằng văn bản, tranh vẽ hoặc hình ảnh.

Giải thích

Đây là hành động thể hiện chi tiết để người nhận có thể tưởng tượng ra hình dáng và đặc điểm của đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là hành động thể hiện chi tiết để người nhận có thể tưởng tượng ra hình dáng và đặc điểm của đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Thể hiện cụ thể con người, cảnh vật, tâm lý... bằng văn bản, tranh vẽ hoặc hình ảnh.

Ví dụ

  1. 小説は雪国の暮らしを細かく描写している。

    Tiểu thuyết mô tả chi tiết cuộc sống của người dân ở xứ tuyết.

  2. 映画で戦闘を現実的に描写する。

    Bộ phim miêu tả trận chiến một cách chân thực.

  3. 主人公の心理描写が作品に深みを与えた。

    Sự miêu tả tâm lý của nhân vật chính đã mang lại cho tác phẩm một chiều sâu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 情景を描写する

    Miêu tả cảnh vật

  • 心理描写

    Miêu tả tâm lý

  • 克明な描写

    Sự miêu tả tỉ mỉ

  • 描写力

    Khả năng miêu tả

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ liệt kê các sự kiện, mà còn tái hiện hình ảnh, cảm xúc và tâm lý của đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「描写(びょうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結果が見え透き、真剣さのない滑稽な芝居・出来事。
  2. 時刻や来訪などを知らせるために鳴る、澄んだ音の鐘や装置。
  3. 建築・土木工事を実際に始めること。
  4. 人物・情景・心理などを、文章・絵・映像で具体的に表現すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人物・情景・心理などを、文章・絵・映像で具体的に表現すること。

Giải thích: 「描写」 thường dùng trong cụm 「情景を描写する」(Miêu tả cảnh vật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1