Nghĩa
Thiết bị phát âm thanh lớn để báo chú ý, tình trạng bất thường hoặc gọi người.
Giải thích
Các thiết bị báo động có thể bao gồm: báo động khi máy móc ngừng hoạt động, báo hiệu nguy hiểm, báo động để gọi nhân viên, báo cháy di động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các thiết bị báo động có thể bao gồm: báo động khi máy móc ngừng hoạt động, báo hiệu nguy hiểm, báo động để gọi nhân viên, báo cháy di động.
Nghĩa chính 1
Thiết bị phát âm thanh lớn để báo chú ý, tình trạng bất thường hoặc gọi người.
Ví dụ
-
制限時間が終わると同時にブザーが鳴った。
Khi thời gian giới hạn kết thúc, một tiếng còi được phát ra cùng lúc với tiếng ồn.
-
異常を知らせるブザーを聞き、作業員は機械を停止した。
Nghe tiếng còi báo bất thường, công nhân đã dừng máy.
-
危険を感じたら、携帯している防犯ブザーを鳴らしてください。
Nếu bạn cảm thấy có nguy hiểm, hãy bật tiếng chuông báo động chống trộm mà bạn đang mang theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
ブザーが鳴る
Một tiếng còi vang lên.
-
ブザーを押す
Nhấn nút âm thanh báo động Bấm nút bấm
-
防犯ブザー
còi báo động chống tội phạm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ブザー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人物・情景・心理などを、文章・絵・映像で具体的に表現すること。
- 結果が見え透き、真剣さのない滑稽な芝居・出来事。
- 注意、異常、呼出しなどを知らせるために大きな音を出す装置。
- 時刻や来訪などを知らせるために鳴る、澄んだ音の鐘や装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 注意、異常、呼出しなどを知らせるために大きな音を出す装置。
Giải thích: 「ブザー」 thường dùng trong cụm 「ブザーが鳴る」(Một tiếng còi vang lên.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
