benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「武装」

Cách đọc
ぶそう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Trang bị hoặc chuẩn bị vũ khí để ở trạng thái có thể chiến đấu.

Giải thích

Chỉ việc một người, tổ chức hoặc phương tiện được trang bị vũ khí; theo nghĩa bóng còn có nghĩa là tăng cường trang bị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc một người, tổ chức hoặc phương tiện được trang bị vũ khí; theo nghĩa bóng còn có nghĩa là tăng cường trang bị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Trang bị hoặc chuẩn bị vũ khí để ở trạng thái có thể chiến đấu.

Ví dụ

  1. 警備隊は武装して施設の周囲を警戒した。

    Đội bảo vệ đã trang bị vũ khí và canh phòng xung quanh cơ sở.

  2. 武装した集団が検問所を占拠した。

    Một nhóm vũ trang đã chiếm trạm kiểm soát.

  3. 兵士たちは十分に武装して国境警備に向かった。

    Các binh sĩ được trang bị đầy đủ rồi lên đường làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 武装した集団

    Các nhóm vũ trang.

  • 武装を解除する

    giải trừ vũ khí

  • 重く武装する

    Vũ trang nặng nề.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một thuật ngữ mạnh mẽ để chỉ trạng thái có vũ khí, không được sử dụng cho các trang bị thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「武装(ぶそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 武器を身につけたり備えたりして、戦闘できる状態にすること。
  2. 足首から上までを覆う丈の長い靴。
  3. 世間で賛否や批判の議論を起こすこと。
  4. 仏教の信仰対象となる仏の姿を表した像。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 武器を身につけたり備えたりして、戦闘できる状態にすること。

Giải thích: 「武装」 thường dùng trong cụm 「武装した集団」(Các nhóm vũ trang.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1