Nghĩa
Quyền lực được thực hiện bằng vũ khí và quân đội.
Giải thích
Chỉ sức mạnh quân sự mang tính vật lý mà một quốc gia hoặc tập thể sử dụng làm phương tiện chiến đấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sức mạnh quân sự mang tính vật lý mà một quốc gia hoặc tập thể sử dụng làm phương tiện chiến đấu.
Nghĩa chính 1
Quyền lực được thực hiện bằng vũ khí và quân đội.
Ví dụ
-
政府は武力による解決を避けるよう呼びかけた。
Chính phủ kêu gọi tránh giải pháp vũ trang và kêu mọi người không nên sử dụng vũ lực.
-
武力を背景にした威圧は対話を困難にする。
Việc áp đặt bằng vũ lực làm cho đối thoại trở nên khó khăn.
-
国境では武力衝突への警戒が続いている。
Tại biên giới, việc cảnh giác trước nguy cơ xung đột vũ trang vẫn tiếp tục.
Cách kết hợp thường dùng
-
武力を行使する
Sử dụng vũ lực.
-
武力衝突
Cuộc xung đột vũ trang.
-
武力に訴える
dùng đến vũ lực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường thì nó được dùng để chỉ sức mạnh tổ chức và quân sự hơn là bạo lực nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「武力(ぶりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 武器を身につけたり備えたりして、戦闘できる状態にすること。
- 武器や軍隊によって行使される力。
- 足首から上までを覆う丈の長い靴。
- 世間で賛否や批判の議論を起こすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 武器や軍隊によって行使される力。
Giải thích: 「武力」 thường dùng trong cụm 「武力を行使する」(Sử dụng vũ lực.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
