benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ブルー」

Cách đọc
ブルー
Từ loại
noun

Nghĩa

Xanh.

Giải thích

Màu xanh dương có thể được sử dụng để biểu thị sự lo lắng, thất vọng và những cảm xúc chán nản trong cuộc nói chuyện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Màu xanh dương có thể được sử dụng để biểu thị sự lo lắng, thất vọng và những cảm xúc chán nản trong cuộc nói chuyện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Xanh.

Ví dụ

  1. 案内板は遠くからでも見やすい鮮やかなブルーに塗られた。

    Các biển báo được sơn màu xanh sáng, dễ dàng nhìn thấy từ xa.

  2. 彼はブルーのシャツに白い上着を合わせている。

    Anh ấy phối áo sơ mi xanh với áo khoác trắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鮮やかなブルー

    Màu xanh tươi sáng, xanh dương.

  • ブルーのシャツ

    Áo sơ mi màu xanh dương.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Ông ta có vẻ buồn bã, trầm cảm và không vui.

Ví dụ

  1. 連休が終わると思うと、少しブルーな気分になる。

    Nghĩ đến kỳ nghỉ dài sắp kết thúc, tôi cảm thấy hơi buồn.

Cách kết hợp thường dùng

  • ブルーな気分

    Cảm giác xanh lam.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa u sầu dùng trong hội thoại thân mật và được phân biệt rõ với nghĩa màu sắc qua từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ブルー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 武器や軍隊によって行使される力。
  2. 武器を身につけたり備えたりして、戦闘できる状態にすること。
  3. 足首から上までを覆う丈の長い靴。
  4. 青色。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 青色。

Giải thích: 「ブルー」 thường dùng trong cụm 「鮮やかなブルー」(Màu xanh tươi sáng, xanh dương.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1