Nghĩa
Thiếu lễ nghi và không có sự tôn trọng đối phương.
Giải thích
Biểu thị lời nói, thái độ hoặc hành vi trái với phép lịch sự xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị lời nói, thái độ hoặc hành vi trái với phép lịch sự xã hội.
Nghĩa chính 1
Thiếu lễ nghi và không có sự tôn trọng đối phương.
Ví dụ
-
返事もしないのは無礼だと注意された。
Tôi bị nhắc rằng không trả lời là thất lễ.
-
無礼な質問をしてしまい、すぐ謝った。
Tôi lỡ hỏi một câu thất lễ nên lập tức xin lỗi.
-
客に対する無礼な態度が問題になった。
Thái độ thất lễ với khách đã trở thành vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
無礼な態度
thái độ thất lễ
-
無礼を働く
có hành vi thất lễ
-
無礼を謝る
xin lỗi vì sự thất lễ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ đánh giá mạnh nên không dùng khi không có căn cứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「無礼(ぶれい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 礼儀を欠き、相手への敬意がない。
- 青色。
- 武器や軍隊によって行使される力。
- 武器を身につけたり備えたりして、戦闘できる状態にすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 礼儀を欠き、相手への敬意がない。
Giải thích: 「無礼」 thường dùng trong cụm 「無礼な態度」(thái độ thất lễ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
