benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「分担」

Cách đọc
ぶんたん
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Phân công một công việc hoặc trách nhiệm giữa nhiều người: chia sẻ một công tác hay trách nhiệm với nhiều người.

Giải thích

Đây là một cách để xác định phạm vi trách nhiệm của mỗi người trong công việc chung, phân chia các gánh nặng và trách nhiệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một cách để xác định phạm vi trách nhiệm của mỗi người trong công việc chung, phân chia các gánh nặng và trách nhiệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Phân công một công việc hoặc trách nhiệm giữa nhiều người: chia sẻ một công tác hay trách nhiệm với nhiều người.

Ví dụ

  1. 調査項目を三人で分担した。

    Ba người chia nhau phụ trách các hạng mục khảo sát.

  2. 家事の分担を見直し、全員の負担を均等にした。

    Đã xem xét lại việc phân công việc nhà để gánh nặng của mọi người được cân bằng.

  3. 各部署が役割を分担して災害対応に当たる。

    Mỗi bộ phận chia sẻ vai trò và cùng đảm nhiệm việc ứng phó thiên tai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事を分担する

    Phân công công việc.

  • 役割分担

    phân chia vai trò

  • 分担を決める

    Để quyết định việc phân chia.

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với ‘phân công lao động’, từ này dễ dùng hơn trong những tình huống hằng ngày khi phân chia phần việc trong cùng một nhiệm vụ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「分担(ぶんたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの仕事や責任を何人かで分けて受け持つこと。
  2. 礼儀を欠き、相手への敬意がない。
  3. 青色。
  4. 武器や軍隊によって行使される力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一つの仕事や責任を何人かで分けて受け持つこと。

Giải thích: 「分担」 thường dùng trong cụm 「仕事を分担する」(Phân công công việc.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1