Nghĩa
Một trong những đơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên vật chất mà vẫn giữ tính chất của chất đó.
Giải thích
Nó đại diện cho một phân tử như là các hạt cấu thành vật chất và giữ lại các tính chất của nó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó đại diện cho một phân tử như là các hạt cấu thành vật chất và giữ lại các tính chất của nó.
Nghĩa chính 1
Một trong những đơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên vật chất mà vẫn giữ tính chất của chất đó.
Ví dụ
-
水の分子は水素と酸素からできている。
Phân tử nước được cấu tạo từ hydro và oxy.
-
温度が上がると分子の運動が活発になる。
Khi nhiệt độ tăng lên, chuyển động của các phân tử trở nên mạnh mẽ hơn.
-
分子の立体構造を模型で確認した。
Cấu trúc ba chiều của phân tử được xác định bằng mô hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
水の分子
Các phân tử nước.
-
分子構造
Cấu trúc phân tử
-
分子の運動
Các chuyển động của phân tử.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ hạt hóa học được hình thành khi các nguyên tử liên kết với nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分子(ぶんし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報や意思を文字で記録し、伝達や保存に用いるもの。
- 一つの仕事や責任を何人かで分けて受け持つこと。
- 礼儀を欠き、相手への敬意がない。
- 物質を構成し、その性質を保つ最小単位の一つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物質を構成し、その性質を保つ最小単位の一つ。
Giải thích: 「分子」 thường dùng trong cụm 「水の分子」(Các phân tử nước.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
