Nghĩa
Những thứ vốn gắn với nhau tách ra và trở thành riêng biệt.
Giải thích
Nó biểu thị việc tách rời vật chất, chức năng, mối quan hệ con người, v.v. thành các trạng thái độc lập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị việc tách rời vật chất, chức năng, mối quan hệ con người, v.v. thành các trạng thái độc lập.
Nghĩa chính 1
Những thứ vốn gắn với nhau tách ra và trở thành riêng biệt.
Ví dụ
-
装置で油と水を分離する。
Dầu và nước được tách ra bằng thiết bị.
-
研究部門を本社から分離し、別会社にした。
Ông tách bộ phận nghiên cứu ra khỏi trụ sở chính và thành lập một công ty riêng biệt.
-
回収した混合物から金属だけを分離した。
Chỉ kim loại được tách ra khỏi hỗn hợp đã thu hồi.
Cách kết hợp thường dùng
-
成分を分離する
Để tách các thành phần.
-
組織を分離する
tách một tổ chức ra
-
液体を分離する
Để tách các chất lỏng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cắt đứt mối quan hệ và chuyển sang một trạng thái khác có ý nghĩa hơn là giữ khoảng cách tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分離(ぶんり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一か所に集まっていたものが、複数の場所や方向へ分かれること。
- 物質を構成し、その性質を保つ最小単位の一つ。
- 情報や意思を文字で記録し、伝達や保存に用いるもの。
- 結びついていたものが分かれ、別々になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 結びついていたものが分かれ、別々になること。
Giải thích: 「分離」 thường dùng trong cụm 「成分を分離する」(Để tách các thành phần.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
