Nghĩa
Một vật hoặc một tổ chức tách thành nhiều phần.
Giải thích
Nó thể hiện sự phân chia của các tế bào và các tổ chức hoặc nhóm khác nhau, trong một tình trạng đối lập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự phân chia của các tế bào và các tổ chức hoặc nhóm khác nhau, trong một tình trạng đối lập.
Nghĩa chính 1
Một vật hoặc một tổ chức tách thành nhiều phần.
Ví dụ
-
方針をめぐる対立で政党が分裂した。
Các đảng chính trị bị chia rẽ bởi những mâu thuẫn về chính sách.
-
内紛が続けば組織の分裂を招く恐れがある。
Nếu nội bộ tiếp tục xung đột, có nguy cơ tổ chức sẽ bị chia rẽ.
-
細胞分裂の過程を顕微鏡で観察した。
Quá trình phân chia tế bào được quan sát dưới kính hiển vi.
Cách kết hợp thường dùng
-
政党が分裂する
Các đảng chính trị bị chia rẽ.
-
組織の分裂
Sự phân chia của tổ chức.
-
細胞分裂
Tế bào phân chia.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sự phân chia sinh học và sự phân chia của các nhóm xã hội được phân biệt bởi đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分裂(ぶんれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一つのものが複数に分かれること。
- 結びついていたものが分かれ、別々になること。
- 一か所に集まっていたものが、複数の場所や方向へ分かれること。
- 物質を構成し、その性質を保つ最小単位の一つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一つのものが複数に分かれること。
Giải thích: 「分裂」 thường dùng trong cụm 「政党が分裂する」(Các đảng chính trị bị chia rẽ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
