Nghĩa
Chia toàn bộ thành các phần rồi phân cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
Giải thích
Nói về việc phân phối những thứ có thể được chia sẻ, như lợi nhuận hoặc hàng hóa, cho nhiều người hoặc nhiều nơi theo một quy tắc nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về việc phân phối những thứ có thể được chia sẻ, như lợi nhuận hoặc hàng hóa, cho nhiều người hoặc nhiều nơi theo một quy tắc nhất định.
Nghĩa chính 1
Chia toàn bộ thành các phần rồi phân cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
Ví dụ
-
救援物資を各避難所に分配した。
Đã phân phối vật tư cứu trợ cho từng nơi sơ tán.
-
会社は利益を社員にも分配する制度を導入した。
Công ty đã đưa ra một hệ thống phân phối lợi nhuận cho nhân viên và đã thực hiện việc chia sẻ lợi nhụy cho nhân sự.
-
集めた寄付金を被災地の団体へ公平に分配した。
Tiền quyên góp đã được phân bổ công bằng cho các tổ chức tại khu vực bị ảnh hưởng.
Cách kết hợp thường dùng
-
利益を分配する
Phân bổ lợi nhuận.
-
物資の分配
Phân phối hàng hóa.
-
公平に分配する
Phân bổ công bằng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phân bổ đối tượng theo số lượng bằng nhau, mà theo các tiêu chí đã được xác định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「分配(ぶんぱい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一つのものが複数に分かれること。
- 全体を複数の人や場所へ分けて配ること。
- 結びついていたものが分かれ、別々になること。
- 一か所に集まっていたものが、複数の場所や方向へ分かれること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 全体を複数の人や場所へ分けて配ること。
Giải thích: 「分配」 thường dùng trong cụm 「利益を分配する」(Phân bổ lợi nhuận.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
